GL Malta
Trang chủ › Văn Hóa & Phong Cách Sống

Tiếng Malta cơ bản: câu giao tiếp hữu ích cho khách du lịch

Ban biên tập GL Malta · · Cập nhật
Tiếng Malta cơ bản: câu giao tiếp hữu ích cho khách du lịch

Tiếng Malta (Malti) là ngôn ngữ quốc gia của Malta, song song với tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức. Du khách hoàn toàn có thể đi khắp đảo chỉ với tiếng Anh, nhưng vài câu chào, cảm ơn bằng tiếng Malta sẽ khiến người địa phương mỉm cười và mở lòng hơn. Bài này giới thiệu cách đọc bảng chữ cái, các câu giao tiếp hay dùng nhất, cách đếm và gọi món, được sắp theo tình huống bạn sẽ gặp khi đi du lịch.

Tiếng Malta là ngôn ngữ thế nào

Tiếng Malta là ngôn ngữ duy nhất có gốc Semit (cùng họ với tiếng Ả Rập) được viết bằng chữ Latinh và là ngôn ngữ chính thức của Liên minh châu Âu. Phần ngữ pháp và từ vựng cơ bản bắt nguồn từ tiếng Ả Rập thời Trung cổ, còn rất nhiều từ vựng khác đến từ tiếng Sicily, tiếng Ý và tiếng Anh qua nhiều thế kỷ. Vì vậy bạn sẽ nghe những câu nghe như tiếng Ả Rập, rồi bất chợt có từ rất giống tiếng Ý, như "grazzi" (cảm ơn).

Lịch sử pha trộn này gắn liền với các giai đoạn cai trị khác nhau của quần đảo; bạn có thể đọc thêm trong bài về Hiệp sĩ Malta, thời kỳ tiếng Ý là ngôn ngữ hành chính.

Cách đọc chữ cái đặc biệt

Tin tốt cho người Việt: tiếng Malta viết gần như đọc theo mặt chữ. Bạn chỉ cần nhớ vài chữ cái khác tiếng Anh:

ChữĐọc gần giốngVí dụ
ċ"ch" trong "chào"ċaw (tạm biệt, thân mật)
ġ"j" trong tiếng Anh "jam"Ġgantija
g"g" cứng như "ga"grazzi
għthường câm, kéo dài nguyên âm bên cạnhGħawdex (Gozo), đọc gần "Au-desh"
ħ"h" bật mạnh từ họngħobż (bánh mì)
hthường câmhawn (ở đây)
j"i" hoặc "y"jekk (nếu)
qâm tắc thanh hầu, như ngắt hơiQrendi
x"s" nặng, gần "sh"Marsaxlokk
ż"z" như tiếng AnhŻurrieq
z"ts"pizza

Với bảng này, bạn sẽ đọc được tên địa danh trên biển báo xe buýt, như Marsaxlokk (Mar-sa-shlok) hay Xlendi (Shlen-di).

Câu chào và lịch sự

  • Bonġu (bon-ju): chào buổi sáng, xin chào.
  • Bonswa (bon-swa): chào buổi tối.
  • Il-lejl it-tajjeb: chúc ngủ ngon.
  • Merħba: chào mừng.
  • Grazzi (grat-si): cảm ơn. Grazzi ħafna: cảm ơn nhiều.
  • Jekk jogħġbok (yek yoj-bok): làm ơn, xin vui lòng.
  • Skużani: xin lỗi, cho hỏi.
  • Iva / Le: có / không.
  • Saħħa: tạm biệt (nghĩa đen là "sức khỏe").
  • Kif inti?: bạn khỏe không? Trả lời: Tajjeb, grazzi (khỏe, cảm ơn).

Hỏi đường và đi xe buýt

  • Fejn hu ...?: ... ở đâu? Ví dụ: Fejn hu l-istazzjon tal-karozza? (bến xe buýt ở đâu?)
  • Lemin / Xellug / Dritt: phải / trái / thẳng.
  • Il-baħar: biển. Il-bajja: vịnh.
  • Il-knisja: nhà thờ.
  • Kemm hu 'l bogħod?: bao xa?

Thực tế, tài xế và người dân hầu hết nói tiếng Anh; những câu trên dùng để mở lời thân thiện, sau đó bạn chuyển sang tiếng Anh cho rõ. Hướng dẫn chi tiết về xe buýt có trong bài giao thông công cộng ở Malta.

Gọi món và mua sắm

  • Kemm? hoặc Kemm jiswa?: bao nhiêu tiền?
  • Il-kont, jekk jogħġbok: tính tiền giúp tôi.
  • Ilma: nước. Inbid: rượu vang. Birra: bia.
  • Ħobż: bánh mì. Ħut: cá. Fenek: thỏ. Ġbejna: pho mát nhỏ.
  • Bnin!: ngon!
  • Saħħa!: cũng dùng khi nâng ly, như "chúc sức khỏe".

Muốn biết tên món ăn để gọi đúng, xem danh sách món ăn truyền thống Malta.

Đếm số từ 1 đến 10

SốTiếng MaltaSốTiếng Malta
1wieħed6sitta
2tnejn7sebgħa
3tlieta8tmienja
4erbgħa9disgħa
5ħamsa10għaxra

Những câu giúp bạn "thoát hiểm"

  • Ma nifhimx: tôi không hiểu.
  • Titkellem bl-Ingliż?: bạn nói tiếng Anh không?
  • Għajnuna!: cứu với!
  • Fejn hu t-tabib?: bác sĩ ở đâu?

Số khẩn cấp ở Malta là 112, giống chuẩn chung của EU.

Mẹo giao tiếp với người Malta

  1. Chào "Bonġu" khi bước vào cửa hàng nhỏ, tiệm bánh: người địa phương làm vậy và đánh giá cao khi bạn làm theo.
  2. Người Malta hay chuyển đổi tiếng Malta, tiếng Anh, thậm chí tiếng Ý trong cùng một câu. Đó là chuyện bình thường.
  3. Giọng nói to, cử chỉ nhiều không có nghĩa là đang cãi nhau.
  4. Người lớn tuổi ở làng có thể ít nói tiếng Anh hơn; nói chậm, dùng câu ngắn.
  5. Đừng gọi tiếng Malta là "một dạng tiếng Ả Rập" hay "tiếng Ý địa phương": người Malta tự hào đây là ngôn ngữ riêng.

Những từ bạn sẽ thấy trên biển hiệu

Ngay cả khi không nói tiếng Malta, bạn sẽ gặp nhiều từ lặp đi lặp lại trên biển hiệu, bảng chỉ đường và thực đơn. Biết nghĩa của chúng giúp bạn định hướng nhanh hơn:

  • Triq: đường, phố. Ví dụ Triq ir-Repubblika là Republic Street ở Valletta.
  • Pjazza: quảng trường. Knisja: nhà thờ. Kappella: nhà nguyện.
  • Wied: thung lũng, khe núi, như Wied iż-Żurrieq gần Blue Grotto.
  • Bajja: vịnh. Ramla: bãi cát. Għajn: suối, nguồn nước, như Għajn Tuffieħa.
  • Belt: thành phố; người Malta gọi Valletta là "il-Belt".
  • Ħanut: cửa hàng. Spiżerija: nhà thuốc. Magħluq: đóng cửa. Miftuħ: mở cửa.
  • Dħul: lối vào. Ħruġ: lối ra.

Tên làng cũng hé lộ lịch sử: nhiều địa danh có gốc Ả Rập, trong khi tên đường ở thành phố lại chịu ảnh hưởng tiếng Ý và tiếng Anh.

Học thêm ở đâu

Nếu ở lâu, bạn có thể tham gia các lớp tiếng Malta cho người nước ngoài do các cơ sở giáo dục người lớn tổ chức, một số khóa liên quan tới yêu cầu hội nhập khi xin cư trú dài hạn. Nghe radio, xem bản tin truyền hình địa phương và đọc biển báo hai thứ tiếng cũng là cách học thụ động hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Đi du lịch Malta có cần biết tiếng Malta không?

Không cần. Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức và được dùng rộng rãi ở khách sạn, nhà hàng, giao thông và bảo tàng. Vài câu chào hỏi bằng tiếng Malta chỉ giúp bạn tạo thiện cảm.

Tiếng Malta có giống tiếng Ả Rập không?

Tiếng Malta có gốc Semit nên ngữ pháp và nhiều từ cơ bản gần với tiếng Ả Rập, nhưng được viết bằng chữ Latinh và vay mượn rất nhiều từ tiếng Ý, Sicily, Anh. Người nói tiếng Ả Rập có thể nhận ra một số từ nhưng không hiểu được toàn bộ.

"Saħħa" nghĩa là gì?

Saħħa nghĩa đen là "sức khỏe", dùng để chào tạm biệt và để chúc khi nâng ly. Đây là một trong những từ dễ dùng nhất cho du khách.

Gozo trong tiếng Malta gọi là gì?

Gozo trong tiếng Malta là Għawdex, đọc gần như "Au-desh". Người Gozo được gọi là Għawdxi.

Bài liên quan